| MOQ: | 500kg |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| tiêu chuẩn đóng gói: | 25KG/CTN,36CTN/PALLET hoặc bao bì nhỏ |
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Phương thức thanh toán: | L/C, T/T,OA |
| khả năng cung cấp: | 300 tấn/tháng |
| giới thiệu chi tiết | |
| Mục: | Vòng đệm trơn bằng thép không gỉ DIN125 |
| Vật liệu: | 304 316 |
| Tiêu chuẩn: | DIN, JIS, ISO.ANSI.ASME B. |
| Cấp: | Gr2, Gr3, Gr4, Gr5, Gr7, Gr9, Gr12 |
| Kích cỡ: | M2mm-20mm/Kích thước tùy chỉnh |
| Kích thước (mm.) Trong kho số lượng lớn: | M2, M2.5, M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12, M16, M20 |
| Bề mặt: | Đánh bóng/Anodizing/Tùy chỉnh |
| Hiệu suất: | Siêu cứng, siêu nhẹ, chống mài mòn, chống ăn mòn và chống lỏng lẻo |


| MOQ: | 500kg |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| tiêu chuẩn đóng gói: | 25KG/CTN,36CTN/PALLET hoặc bao bì nhỏ |
| Thời gian giao hàng: | 15 ngày |
| Phương thức thanh toán: | L/C, T/T,OA |
| khả năng cung cấp: | 300 tấn/tháng |
| giới thiệu chi tiết | |
| Mục: | Vòng đệm trơn bằng thép không gỉ DIN125 |
| Vật liệu: | 304 316 |
| Tiêu chuẩn: | DIN, JIS, ISO.ANSI.ASME B. |
| Cấp: | Gr2, Gr3, Gr4, Gr5, Gr7, Gr9, Gr12 |
| Kích cỡ: | M2mm-20mm/Kích thước tùy chỉnh |
| Kích thước (mm.) Trong kho số lượng lớn: | M2, M2.5, M3, M4, M5, M6, M8, M10, M12, M16, M20 |
| Bề mặt: | Đánh bóng/Anodizing/Tùy chỉnh |
| Hiệu suất: | Siêu cứng, siêu nhẹ, chống mài mòn, chống ăn mòn và chống lỏng lẻo |

